le luxe
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sự xa xỉ
Câu ví dụ
Le marché du luxe croît rapidement.Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›