lourd
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nặng
Câu ví dụ
Ce sac est trop lourd.Cái túi này quá nặng.
Ce livre est très lourd.Quyển sách này rất nặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›