louper
Tiếng PhápB1Nghĩa
- lỡ, trượt (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
Je ne veux pas louper mes examens.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›