le look
Tiếng PhápB2Nghĩa
- vẻ ngoài, phong cách
Câu ví dụ
Il a un look à la mode.Anh ấy có một gu thời trang tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›