NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le blé

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • lúa mì; tiền (lóng)

Câu ví dụ

Aussi loin que l'on put voir, on n'apercevait qu'un champ de blé.Nhìn xa được đến đâu, vẫn chỉ trông thấy một cánh đồng lúa mỳ.
À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé.Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.
Le cultivateur a disséminé les graines de blé dans le champ.Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2