long
Tiếng PhápA1Nghĩa
- dài
Câu ví dụ
Je promène mon chien le long de la rivière chaque matin.Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
Les actes en disent plus long que les mots.Hành động quan trọng hơn lời nói.
C'est le troisième fleuve le plus long du monde.Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›