le chéri
Tiếng PhápA1Nghĩa
- anh yêu, cưngA1
- yêu quýA2
Câu ví dụ
Chéri, quelle heure est-il ?Cưng ơi, mấy giờ rồi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›