local
Tiếng PhápB1Nghĩa
- địa phươngB1
- mặt bằng, phòngB2
Câu ví dụ
Elle travaille comme infirmière dans l'hôpital local.Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›