la jungle
Tiếng PhápB2Nghĩa
- rừng rậm
Câu ví dụ
Les tigres vivent dans la jungle, les lions dans la savane.Hổ sống trong rừng rậm, sư tử sống ở xavan.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›