juger
Tiếng PhápA2Nghĩa
- xét xử; đánh giá
Câu ví dụ
Qui êtes-vous pour me juger ?Anh là ai mà phán xét tôi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›