NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le déjeuner

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • bữa trưaA2
  • ăn trưaB1

Câu ví dụ

Je viens juste de finir mon petit déjeuner.Tôi vừa ăn sáng xong.
Elle s'est promenée avant le petit-déjeuner.Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.
J'aimerais que l'on m'apporte le petit-déjeuner, s'il vous plait.Làm ơn cho mang bữa ăn sáng cho tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2