l'humeur
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tâm trạng
Câu ví dụ
Il est de bonne humeur aujourd'hui.Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›