le golf
Tiếng PhápB1Nghĩa
- môn golf
Câu ví dụ
Il jouera au golf dimanche prochain.Anh ấy sẽ chơi gôn chủ nhật tới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›