la garde
Tiếng PhápA2Nghĩa
- sự canh gác
Câu ví dụ
Elle garde toujours sa chambre propre.Chị ấy giữ phòng mình luôn luôn sạch.
Il pénétra dans la banque, déguisé en garde.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
Peu importe ce qui arrive, garde le sourire.Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›