formidable
Tiếng PhápA2Nghĩa
- tuyệt vời
Câu ví dụ
Ma mère était une personne formidable.Mẹ tôi là một người tuyệt vời.
Formidable !Tuyệt vời!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›