NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la fierté

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • niềm tự hào

Câu ví dụ

La fierté m'empêcha de lui emprunter de l'argent.Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1