NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

elle

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • cô ấy; nó

Câu ví dụ

La vie n'est pas longue, elle est large !Cuộc đời không dài nhưng rộng!
Elle a continué à pleurer toute la nuit.Cô ấy đã khóc cả đêm.
Elle était en train de faire du thé.Chị ấy đang pha trà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1