le distributeur
Tiếng PhápB2Nghĩa
- nhà phân phối; máy bán hàng
Câu ví dụ
Ce distributeur automatique est en panne.Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›