craquer
Tiếng PhápB1Nghĩa
- gãy; gục ngã
Câu ví dụ
La glace va craquer sous notre poids.Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›