le cookie
Tiếng PhápB1Nghĩa
- bánh quy
Câu ví dụ
Tom a un chien nommé Cookie.Tom có một con chó tên là Cookie.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›