l'assiette
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cái đĩa ăn
Câu ví dụ
Vide ton assiette !Ăn xong đi đã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.