connu
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nổi tiếng, được biết
Câu ví dụ
Un architecte connu a construit cette maison.Một kiến trúc sư nổi tiếng đã xây dựng ngôi nhà này.
Le mobile du meurtre n'est pas encore connu.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
Le Japon est connu pour ces paysages pittoresques.Nhật Bản nổi tiếng về những phong cảnh tuyệt đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›