NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'album

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • album

Câu ví dụ

Vous devriez mettre ces photos dans votre album.Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn.
Tu devrais mettre ces photos dans ton album.Bạn nên dán những bức hình đó vào album của bạn.
Elle m'a offert un album en tant que cadeau d'anniversaire.Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1