l'apparence
Tiếng PhápB1Nghĩa
- vẻ bề ngoài
Câu ví dụ
Ne te laisse pas tromper par son apparence.Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
Ne vous laissez pas tromper par son apparence.Đừng để vẻ bề ngoài của cô ta đánh lừa bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›