NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la compétition

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cuộc thi đấu

Câu ví dụ

Elle a emporté la seconde place de la compétition.Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
Elle a remporté la seconde place de la compétition.Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
Elle a gagné la seconde place de la compétition.Cô ấy đã giành được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1