la comédie
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hài kịch
Câu ví dụ
Tim est un énorme fan de comédie satirique.Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›