NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le coffre

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • rương; cốp xe

Câu ví dụ

Il a hérité d'un vieux coffre en bois.Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.
J'ai mis l'argent dans le coffre-fort.Tôi cho tiền vào trong két sắt.
Tom a ouvert le coffre-fort.Tom mở cửa két sắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2