civil
Tiếng PhápB1Nghĩa
- dân sự
Câu ví dụ
Quel est votre état civil ?Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
On a besoin de votre âge, de votre état civil et de votre adresse.Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›