NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

civil

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • dân sự

Câu ví dụ

Quel est votre état civil ?Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
On a besoin de votre âge, de votre état civil et de votre adresse.Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1