la ceinture
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thắt lưng
Câu ví dụ
Les conducteurs doivent porter leur ceinture.Những người lái xe phải thắt đai an toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›