ceci
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cái này
Câu ví dụ
Ceci est un peu étrange, non ?Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?
Ceci est notre objectif principal.Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
Tom n'est pas sûr de vouloir faire ceci.Tom không chắc là anh ta muốn làm việc này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›