céder
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nhượng bộ
Câu ví dụ
Tu ne dois pas céder à ces exigences.Bạn không nên đưa ra những yêu cầu đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›