la boutique
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cửa hàng nhỏ
Câu ví dụ
Elle achète un livre dans cette boutique.Cô ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.
C'est la boutique où je travaillais.Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›