bouillir
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sôi; luộc
Câu ví dụ
Nous sommes en train de bouillir de l'eau.Chúng tôi đang đun nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 40 · 5 phút · miễn phí
›