NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le billet

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • vé; tờ tiền

Câu ví dụ

Vous devez faire la queue pour acheter le billet.Bạn phải xếp hàng để mua vé.
Je leur ai dit de m'envoyer un autre billet.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
C'est un billet de cent dollars.Đây là một tờ 100 Đô-la.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Chỗ ở · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2