la baignoire
Tiếng PhápB2Nghĩa
- bồn tắm
Câu ví dụ
Il aime chanter dans la baignoire.Ảnh thích hát trong bồn tắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›