NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le bœuf

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • thịt bò; con bò đực

Câu ví dụ

Qui vole un œuf, volera un bœuf.Bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu.
Je préfère le mouton au bœuf.Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.
Mangez moins de bœuf.Ăn ít thịt bò thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2