le bœuf
Tiếng PhápB2Nghĩa
- thịt bò; con bò đực
Câu ví dụ
Qui vole un œuf, volera un bœuf.Bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu.
Je préfère le mouton au bœuf.Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.
Mangez moins de bœuf.Ăn ít thịt bò thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›