aveugle
Tiếng PhápB1Nghĩa
- mùB1
- người mùB2
Câu ví dụ
Si tu lis cette phrase, tu deviendras aveugle.Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.
On dit que l'amour est aveugle.Họ nói yêu là mù quáng
Comme on dit, l'amour est aveugle.Họ nói yêu là mù quáng
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›