l'annonce
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thông báo; mẩu tin
Câu ví dụ
Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique.Bà ấy gửi tới tòa soạn một rao vặt tìm một người giúp việc nhà.
La journée s’annonce longue.Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›