l'époux
Tiếng PhápA2Nghĩa
- chồng; vợ chồng
Câu ví dụ
Mon époux est un chic type.Chồng tôi là một người đàn ông tốt.
Dans certaines sociétés, les femmes sont encore considérées comme la propriété de leurs époux.Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›