NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

énorme

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • khổng lồ

Câu ví dụ

Tim est un énorme fan de comédie satirique.Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
Un éléphant est un animal énorme.Voi là một loài động vật to khổng lồ.
Si un jour j'avais de l'argent, je m'achèterais un énorme domaine.Nếu có tiền tôi sẽ mua một mảnh đất cỡ bự.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2