le voisinage
Tiếng PhápB2Nghĩa
- khu lân cận; hàng xóm
Câu ví dụ
La nuit dernière, il y a eu un incendie dans le voisinage.Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.
Je ne laisse pas les portes ouvertes parce qu'il y a des animaux dans mon voisinage.Tôi không để cửa mở vì khu xung quanh nhà tôi có rất nhiều động vật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 38 · 5 phút · miễn phí
›