NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la paille

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • rơm; ống hút

Câu ví dụ

Où est mon chapeau de paille ?Cái mũ rơm của tôi đâu?
Bah ! Ça fait une paille.Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 38 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2