la paille
Tiếng PhápB2Nghĩa
- rơm; ống hút
Câu ví dụ
Où est mon chapeau de paille ?Cái mũ rơm của tôi đâu?
Bah ! Ça fait une paille.Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 38 · 5 phút · miễn phí
›