la vitre
Tiếng PhápB2Nghĩa
- kính cửa sổ
Câu ví dụ
Qui a brisé la vitre ?Ai làm vỡ cửa sổ thế?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.