NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le vôtre

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cái của bạn

Câu ví dụ

À cet égard, mon opinion diffère de la vôtre.Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn.
Quelle tasse est la vôtre ?Tách nào của bạn?
Le vôtre est meilleur.Của bạn tốt hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1