léger
Tiếng PhápB1Nghĩa
- nhẹ
Câu ví dụ
Cet ordinateur portable est léger.Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.