NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tu

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • bạn, mày

Câu ví dụ

Tu dois prendre ce sirop contre la toux.Bạn phải uống xi rô ho này
Combien d'amis proches est-ce que tu as ?Bạn có bao nhiêu bạn thân?
Comment trouves-tu de la nourriture dans l'espace ?Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1