le trafiquant
Tiếng PhápB2Nghĩa
- kẻ buôn lậu
Câu ví dụ
C'est un trafiquant de drogue.Hắn là kẻ buôn thuốc phiện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›