NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

terriblement

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • khủng khiếp

Câu ví dụ

Ce fut un hiver terriblement froid.Đó là một mùa đông rất lạnh.
Tu sens terriblement mauvais.Bạn bốc mùi ghê quá.
Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après.Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2