terriblement
Tiếng PhápB2Nghĩa
- khủng khiếp
Câu ví dụ
Ce fut un hiver terriblement froid.Đó là một mùa đông rất lạnh.
Tu sens terriblement mauvais.Bạn bốc mùi ghê quá.
Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après.Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›