NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la tempête

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cơn bão

Câu ví dụ

Le tonnerre indique qu'une tempête est près.Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão đang đến gần.
À cause de la tempête, ils sont arrivés en retard.Vì cơn bão nên họ đã đến muộn.
Il va y avoir une tempête.Trời có vẻ sắp bão rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1