la tasse
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tách, chén
Câu ví dụ
Et si vous me faisiez une tasse de thé ?Giá mà anh pha cho tôi tách trà nhỉ?
Ce n'est pas ma tasse de thé.Đây không phải cốc trà của tôi.
Que dites-vous d'une tasse de café ?Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›